valve set

/'vælv'set/
Học thuật
Thân thiện
valve set

A technician adjusts the valve set in an old radio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ van, cụm van: Một nhóm hoặc một bộ phận gồm các van được lắp ráp hoặc thiết kế để hoạt động cùng nhau trong một hệ thống khí hoặc thủy lực.
    • (Kỹ thuậttuyến, ) Máy thu đèn điện tử: Trong ngữ cảnh lịch sử của công nghệtuyến, cụm từ này có thể chỉ một máy thu thanh (radio) sử dụng các đèn điện tử chân không (vacuum tubes, còn gọi là valves trong tiếng Anh Anh) làm thành phần khuếch đại chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the entire valve set to fix the engine's compression issue. (Người thợ máy đã thay thế toàn bộ bộ van để khắc phục sự cố nén của động cơ.)
    • This antique valve set still picks up AM radio stations clearly. (Chiếc máy thu đèn điện tử cổ này vẫn bắt các đài phát thanh AM rất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overhaul a valve set": đại tu, sửa chữa lớn một bộ van hoặc một máy thu đèn điện tử.
    • The old pumping station requires us to overhaul its main valve set. (Trạm bơm yêu cầu chúng tôi đại tu bộ van chính của .)
Biến thể từ gần giống
  • Valve (n): van, đèn điện tử (chân không).

    • A faulty valve can cause the entire system to fail. (Một cái van bị lỗi có thể khiến toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động.)
  • Set of valves (cụm danh từ): một bộ các van. (Đây cách diễn đạt thông thường hơn cho nghĩa "bộ van").

    • We need to order a new set of valves for the assembly line. (Chúng ta cần đặt mua một bộ van mới cho dây chuyền lắp ráp.)
Từ đồng nghĩa
  • Assembly of valves: cụm lắp ráp van.
  • Tube radio (cho nghĩa máy thu): máy thu thanh đèn điện tử. (Đây thuật ngữ phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, "tube" thường dùng thay cho "valve").
Lưu ý
  • "Valve set" một thuật ngữ kỹ thuật. Nghĩa phổ biến hiện đại nhất là "bộ van".
  • Nghĩa "máy thu đèn điện tử" mang tính lịch sử chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu về công nghệtuyến, đặc biệt khi dùng theo tiếng Anh Anh (British English) nơi "valve" chỉ đèn chân không. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "radio" hoặc "tube radio" được dùng phổ biến hơn.
valve set

A technician adjusts the valve set in an old radio.

danh từ
  1. (rađiô) máy thu (đèn) điện tử